
Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, được Quốc hội thông qua vào cuối năm 2025 và có hiệu lực từ ngày 1/4, tạo ra nhiều thay đổi đáng chú ý trong cơ chế xác lập, bảo hộ và thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ. Các quy định mới tập trung vào rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, coi tài sản trí tuệ như một nguồn lực kinh tế, mở rộng phạm vi bảo hộ và bổ sung khung pháp lý trước sự phát triển của trí tuệ nhân tạo.
Luật sửa đổi tác động đến nhiều nhóm quyền, bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan và quyền sở hữu công nghiệp. Những thay đổi này được kỳ vọng làm cho hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ phù hợp hơn với tốc độ phát triển của công nghệ, hoạt động kinh doanh và nhu cầu khai thác tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.
Thủ tục đăng ký sáng chế, nhãn hiệu được rút ngắn
Một trong những thay đổi có tác động trực tiếp nhất đến doanh nghiệp và chủ thể quyền là việc điều chỉnh thời hạn xử lý đơn sở hữu công nghiệp.
Theo quy định mới, thời gian thẩm định nội dung đối với đơn sáng chế được rút từ 18 tháng xuống 12 tháng. Đối với đơn đăng ký nhãn hiệu, thời gian này giảm từ 9 tháng xuống 5 tháng, trong khi đơn kiểu dáng công nghiệp giảm từ 7 tháng xuống 5 tháng.
Thời gian công bố đơn cũng được rút ngắn từ 2 tháng xuống còn 1 tháng.
Đáng chú ý, pháp luật mới bổ sung cơ chế thẩm định nhanh đối với một số đơn sáng chế và nhãn hiệu. Nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định, thời gian thẩm định nội dung có thể được rút xuống còn khoảng 3 tháng.
Việc rút ngắn thời gian xử lý được đặt trong tổng thể quá trình hiện đại hóa hệ thống quản lý sở hữu trí tuệ. Cơ quan quản lý được định hướng tăng cường số hóa quy trình, đơn giản hóa thủ tục, đẩy mạnh hậu kiểm và ứng dụng các công nghệ mới, bao gồm AI.
Nếu được triển khai hiệu quả, những thay đổi này có thể giúp doanh nghiệp sớm xác lập quyền, giảm thời gian chờ đợi và nhanh chóng đưa tài sản trí tuệ vào hoạt động kinh doanh.
Quyền sở hữu trí tuệ được nhìn nhận rõ hơn như một tài sản kinh tế
Một điểm mới đáng chú ý khác là định hướng tăng cường khả năng khai thác thương mại đối với quyền sở hữu trí tuệ.
Thay vì chỉ được xem xét dưới góc độ quyền cần được đăng ký và bảo vệ, tài sản trí tuệ ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực có khả năng tạo ra giá trị kinh tế. Chủ sở hữu có thể sử dụng quyền sở hữu trí tuệ trong các giao dịch dân sự, thương mại và đầu tư, trong đó có việc dùng quyền này để góp vốn hoặc thế chấp nhằm huy động nguồn vốn.
Để tạo nền tảng cho thị trường, luật bổ sung định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu về giá giao dịch quyền sở hữu trí tuệ. Đây có thể trở thành nguồn thông tin quan trọng cho các hoạt động định giá, chuyển nhượng và khai thác tài sản trí tuệ.
Các tổ chức trung gian trong thị trường này, chẳng hạn doanh nghiệp định giá hoặc môi giới quyền sở hữu trí tuệ, cũng được tạo điều kiện để phát triển.
Một yêu cầu khác liên quan trực tiếp đến quản trị doanh nghiệp là việc lập danh mục riêng đối với các quyền sở hữu trí tuệ chưa đáp ứng điều kiện để ghi nhận giá trị tài sản trên sổ kế toán.
Quy định này có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp vẫn chưa quản lý đầy đủ danh mục nhãn hiệu, sáng chế, kiểu dáng và các tài sản trí tuệ khác. Việc thiếu cơ chế quản trị tập trung có thể dẫn đến bỏ sót thời hạn gia hạn hoặc không duy trì hiệu lực của văn bằng bảo hộ.
Về dài hạn, cách tiếp cận mới hướng đến việc chuyển từ tư duy “đăng ký để được bảo hộ” sang quản trị và khai thác quyền sở hữu trí tuệ như một tài sản thực sự của doanh nghiệp.
Phạm vi bảo hộ được mở rộng, biện pháp xử lý xâm phạm được tăng cường
Luật sửa đổi cũng mở rộng một số đối tượng có thể được bảo hộ.
Đối với kiểu dáng công nghiệp, phạm vi bảo hộ được mở rộng sang cả những bộ phận không thể tách rời của sản phẩm và một số sản phẩm phi vật lý. Các đối tượng như giao diện đồ họa người dùng (GUI) và biểu tượng (icon) là những ví dụ đáng chú ý trong bối cảnh sản phẩm công nghệ ngày càng gắn với yếu tố thiết kế số.
Ở lĩnh vực quyền tác giả và quyền liên quan, luật bổ sung cơ chế bảo hộ đối với tín hiệu cáp mang chương trình được mã hóa.
Bên cạnh việc mở rộng phạm vi bảo hộ, các quy định về xử lý hành vi xâm phạm quyền trên môi trường số cũng được bổ sung và làm rõ hơn. Trách nhiệm của các nền tảng số trong việc áp dụng biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ được quy định cụ thể hơn, phản ánh thực tế phần lớn nội dung vi phạm hiện nay có thể phát sinh và lan truyền trên môi trường trực tuyến.
Mức bồi thường thiệt hại theo luật định cũng được điều chỉnh theo hướng tăng lên. Mục tiêu là nâng cao tính răn đe, đồng thời tạo cơ chế phù hợp hơn với những thiệt hại thực tế mà chủ thể quyền có thể phải chịu khi quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm.
Luật bắt đầu đặt khung pháp lý cho AI và sản phẩm do AI tạo ra
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đặt ra một loạt câu hỏi mới đối với pháp luật sở hữu trí tuệ, đặc biệt liên quan đến dữ liệu huấn luyện và chủ thể tạo ra sản phẩm.
Luật sửa đổi đã bắt đầu đưa những vấn đề này vào phạm vi điều chỉnh. Việc khai thác dữ liệu cho mục đích nghiên cứu, thử nghiệm và huấn luyện hệ thống AI được cho phép trong những điều kiện nhất định, với yêu cầu không gây ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền cũng như tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan.
Một điểm đặc biệt đáng chú ý là quy định liên quan đến trường hợp sản phẩm được cho là do AI tạo ra.
Pháp luật bổ sung cơ chế từ chối hoặc hủy bỏ văn bằng bảo hộ nếu xác định chủ thể tạo ra đối tượng được yêu cầu bảo hộ không phải là con người. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc hiện hành về việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với những sản phẩm có sự sáng tạo của con người.
Tuy nhiên, trên thực tế, AI thường chỉ là một công cụ trong quá trình sáng tạo. Một sản phẩm có thể được tạo ra với sự hỗ trợ của AI nhưng vẫn có sự tham gia đáng kể của con người trong việc đưa ra ý tưởng, lựa chọn dữ liệu đầu vào, chỉnh sửa và hoàn thiện kết quả.
Đối với những trường hợp như vậy, luật giao Chính phủ quy định cụ thể hơn về cơ chế phát sinh và xác lập quyền sở hữu trí tuệ.
Điều này cho thấy pháp luật đang bước đầu xây dựng một ranh giới giữa sản phẩm hoàn toàn do hệ thống AI tạo ra và sản phẩm có sự đóng góp sáng tạo của con người với sự hỗ trợ của AI.
Kiểm soát việc đăng ký nhãn hiệu chứa tên Việt Nam
Ngoài những thay đổi liên quan đến công nghệ và thương mại hóa tài sản trí tuệ, luật sửa đổi cũng bổ sung quy định về việc đăng ký nhãn hiệu có chứa tên quốc gia Việt Nam.
Quy định này nhằm tăng cường kiểm soát đối với việc sử dụng tên quốc gia trong dấu hiệu thương mại, qua đó hạn chế khả năng tên “Việt Nam” bị sử dụng theo cách gây nhầm lẫn hoặc tạo ra những quyền độc quyền không phù hợp.
Nhìn tổng thể, các sửa đổi lần này cho thấy chính sách sở hữu trí tuệ đang dịch chuyển theo hướng vừa nâng cao hiệu quả bảo hộ, vừa thúc đẩy khai thác thương mại quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, việc đưa AI, môi trường số và các sản phẩm phi vật lý vào phạm vi điều chỉnh cho thấy hệ thống pháp luật đang phải thích ứng nhanh hơn với những thay đổi của nền kinh tế công nghệ.











