
Trước khi có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 theo Nghị định 134/2026/NĐ-CP, quy định yêu cầu các quán cà phê, nhà hàng và nhiều cơ sở kinh doanh phải trả phí bản quyền âm nhạc đã thu hút sự quan tâm lớn của dư luận. Mục tiêu của chính sách là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhạc sĩ, nghệ sĩ và các chủ sở hữu quyền. Tuy nhiên, một câu hỏi được nhiều người đặt ra là: khoản tiền mà các cơ sở kinh doanh nộp sẽ được phân phối như thế nào và người sáng tạo thực sự nhận được bao nhiêu?
Điều cần hiểu trước tiên là khoản phí bản quyền không được chuyển trực tiếp đến tài khoản của nhạc sĩ. Thay vào đó, tiền sẽ đi qua các tổ chức quản lý tập thể quyền, sau đó mới được phân bổ cho từng chủ sở hữu theo quy định.
Hai loại quyền, hai đơn vị thu phí
Một bài hát khi được phát tại quán cà phê hay nhà hàng không chỉ liên quan đến quyền của người sáng tác mà còn bao gồm quyền của ca sĩ biểu diễn và đơn vị sở hữu bản ghi âm. Vì vậy, chủ cơ sở kinh doanh có thể phải thanh toán cho hai tổ chức khác nhau.
Đối với quyền tác giả, việc thu và phân phối được thực hiện bởi Trung tâm Bảo vệ Quyền tác giả Âm nhạc Việt Nam (VCPMC), đại diện cho các nhạc sĩ và tác giả.
Trong khi đó, quyền liên quan đối với bản ghi âm và người biểu diễn do Hiệp hội Công nghiệp Ghi âm Việt Nam (RIAV) đại diện quản lý.
Điều này đồng nghĩa với việc cùng một ca khúc nhưng quyền của người sáng tác và quyền của ca sĩ hoặc nhà sản xuất bản ghi là hai loại quyền độc lập theo quy định của pháp luật. Vì vậy, nhiều cơ sở kinh doanh sẽ phải nộp phí cho cả hai tổ chức nếu sử dụng âm nhạc thuộc phạm vi quản lý của họ.
Tiền sau khi thu sẽ được phân phối ra sao?
Sau khi tiếp nhận phí bản quyền, VCPMC không chuyển toàn bộ số tiền thu được cho các tác giả ngay lập tức. Tổ chức này được phép giữ lại một phần để phục vụ hoạt động quản lý, vận hành hệ thống và thực hiện công tác phân phối.
Theo thông tin công bố, tỷ lệ chi phí quản lý hiện dao động từ 5% đến 25% tùy từng lĩnh vực khai thác. Phần còn lại, từ 75% đến 95%, sẽ được phân phối cho các tác giả và chủ sở hữu quyền.
Nghị định 134/2026/NĐ-CP cũng quy định mức trần đối với khoản chi phí quản lý. Trong 5 năm đầu hoạt động, tổ chức quản lý tập thể được giữ lại tối đa 40% số tiền thu được; 5 năm tiếp theo tối đa 30%; và từ năm hoạt động thứ 10 trở đi không vượt quá 25%.
Do VCPMC đã hoạt động hơn hai thập kỷ nên hiện thuộc nhóm áp dụng mức trần 25%.
Việc phân phối tiền bản quyền được thực hiện định kỳ theo từng quý, kèm bảng kê chi tiết về tác phẩm được khai thác, đơn vị sử dụng và số tiền mà từng tác giả được hưởng.
Quy mô thu và phân phối ngày càng tăng
Trong những năm gần đây, doanh thu từ hoạt động quản lý bản quyền âm nhạc liên tục tăng.
Năm 2023, VCPMC thu hơn 344 tỷ đồng và phân phối trên 305 tỷ đồng cho các chủ sở hữu quyền tác giả, tăng khoảng 90% so với năm trước.
Đến năm 2025, tổng số tiền thu được vượt 424 tỷ đồng, trong khi gần 269 tỷ đồng đã được phân phối. Theo công bố của đơn vị này, nhạc sĩ nhận mức tiền cao nhất trong năm đạt khoảng 4 tỷ đồng, đồng thời có nhiều tác giả khác nhận từ 2,5 đến 3 tỷ đồng.
Đối với nhạc quốc tế, quy trình phức tạp hơn
Việc phân phối tiền bản quyền đối với các ca khúc nước ngoài có nhiều bước hơn so với nhạc trong nước.
Để chuyển tiền đến đúng chủ sở hữu quốc tế, VCPMC phải ký kết các thỏa thuận song phương với các tổ chức quản lý bản quyền ở nhiều quốc gia như ASCAP, BMI của Hoa Kỳ hay PRS của Vương quốc Anh.
Tính đến tháng 8/2024, VCPMC đã thiết lập quan hệ hợp tác với 88 tổ chức quản lý quyền tác giả âm nhạc trên toàn thế giới, bao phủ phạm vi 227 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Trong trường hợp một tác phẩm thuộc tổ chức chưa có thỏa thuận hợp tác với VCPMC, khoản tiền thu được sẽ được tạm giữ trong tài khoản riêng để chờ xác định và chuyển đến đúng chủ sở hữu khi đủ điều kiện. Tuy nhiên, quy định hiện hành chưa xác định thời hạn tối đa cho việc tạm giữ này.
Một số vấn đề vẫn còn được quan tâm
Mặc dù Nghị định 134 đã bổ sung nhiều quy định nhằm tăng cường tính minh bạch, một số nội dung vẫn tiếp tục được giới chuyên môn và các chủ cơ sở kinh doanh quan tâm.
Thứ nhất, các tổ chức quản lý tập thể phải lập báo cáo quyết toán có xác nhận của đơn vị kiểm toán độc lập. Tuy nhiên, việc công khai các báo cáo này dưới hình thức dễ tiếp cận đối với công chúng hiện vẫn còn hạn chế.
Thứ hai, phạm vi quản lý của RIAV chưa bao phủ toàn bộ các bản ghi âm trên thị trường. Điều đó có nghĩa khoản phí nộp cho RIAV chỉ áp dụng đối với các bản ghi thuộc phạm vi quản lý của hiệp hội này, không phải toàn bộ kho nhạc đang được sử dụng tại các cơ sở kinh doanh.
Thứ ba là sự xuất hiện của nhạc do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra. Nghị định 134 xác định các tác phẩm hoàn toàn do AI tạo lập không thuộc đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Tuy nhiên, vẫn chưa có quy định cụ thể về việc liệu cơ sở kinh doanh chỉ sử dụng loại nhạc này có phải nộp phí bản quyền hay không. Đây được xem là một trong những vấn đề pháp lý có thể tiếp tục được làm rõ trong thời gian tới.
Nhìn chung, phí bản quyền âm nhạc không được chuyển thẳng từ người sử dụng đến nhạc sĩ mà phải đi qua hệ thống các tổ chức quản lý tập thể quyền. Cơ chế này nhằm đảm bảo việc thu và phân phối được thực hiện tập trung, nhưng cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và hiệu quả quản lý. Khi các số liệu thu, chi và phân phối được công khai rõ ràng hơn, niềm tin của cả người sáng tạo lẫn các đơn vị sử dụng âm nhạc sẽ có cơ sở để được củng cố.











