
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh rằng trong kỷ nguyên AI, công nghệ không còn là một ngành riêng lẻ mà đã trở thành hạ tầng của mọi hoạt động kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, công nghệ tự thân không tạo ra tăng trưởng; chỉ khi Nhà nước và doanh nghiệp thay đổi cách vận hành trên nền tảng công nghệ mới, năng suất và tăng trưởng bền vững mới thực sự hình thành. Thông điệp này được Bộ trưởng chia sẻ với cộng đồng doanh nghiệp công nghệ Việt Nam trong bối cảnh công nghệ đang trở thành động lực quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng suất lao động.
Theo Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng, doanh nghiệp công nghệ Việt Nam đang lựa chọn con đường khó nhưng cần thiết, đó là phát triển công nghệ lõi, xây dựng sản phẩm và nền tảng đi trước thị trường. Đây được xem là lực lượng tiên phong, đóng vai trò dẫn dắt trong việc đưa Việt Nam tiến nhanh hơn trong kỷ nguyên số. Một quốc gia muốn phát triển bền vững cần có những doanh nghiệp dám bước vào những lĩnh vực chưa có tiền lệ, tạo ra tri thức và công nghệ mới phục vụ phát triển dài hạn.
Trong bối cảnh hiện nay, công nghệ đã trở thành hạ tầng thiết yếu của nền kinh tế, tương tự như điện năng hay hệ thống giao thông. Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách thức tạo ra giá trị, chuyển thế giới từ mô hình phần mềm theo lệnh sang mô hình phần mềm có tác nhân (AI agents) có khả năng tự lập kế hoạch, phối hợp và tối ưu hoạt động. Khi hệ điều hành của nền kinh tế thay đổi, vấn đề không còn là có sử dụng AI hay không, mà là tổ chức lại toàn bộ hoạt động kinh tế – xã hội dựa trên AI như thế nào.
Bộ trưởng cũng chỉ ra ba đặc điểm quan trọng của kỷ nguyên AI có thể quyết định vị thế của quốc gia và doanh nghiệp trong 5–10 năm tới. Thứ nhất, hạ tầng tính toán trở thành yếu tố sản xuất mới, trong đó GPU, trung tâm dữ liệu, điện năng và năng lực computing đóng vai trò như năng lực sản xuất của nền kinh tế. Quốc gia nào làm chủ được hạ tầng tính toán sẽ có lợi thế lớn trong đổi mới sáng tạo và tự chủ công nghệ.
Thứ hai, AI vừa tạo năng suất vừa có thể làm gia tăng bất bình đẳng nếu thể chế không được thiết kế phù hợp. Công nghệ chỉ tạo ra phồn vinh khi mọi cá nhân và doanh nghiệp đều có cơ hội tiếp cận và sử dụng năng lực mới. Điều này đặt ra yêu cầu xây dựng chính sách bảo đảm công bằng trong tiếp cận công nghệ và phân bổ lợi ích từ AI.
Thứ ba, tốc độ trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng nhất. Trong kỷ nguyên AI, chu kỳ công nghệ rút ngắn mạnh, khiến việc triển khai nhanh và thích ứng nhanh trở thành lợi thế chiến lược. Doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần chuyển từ cách vận hành theo chu kỳ dài sang cách vận hành linh hoạt theo tuần hoặc theo tháng.
Một trong những thông điệp quan trọng được nhấn mạnh là công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi làm thay đổi cách vận hành của nền kinh tế. Nếu quy trình vẫn phức tạp, dữ liệu không được liên thông và doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình cũ, thì công nghệ chỉ giúp làm nhanh hơn những phương thức cũ mà không tạo ra giá trị mới. Vì vậy, doanh nghiệp công nghệ không chỉ phát triển sản phẩm mà còn cần hỗ trợ các tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước thiết kế lại quy trình vận hành để tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng sang mô hình dựa vào năng suất. Theo Bộ trưởng, năng suất trong thời đại mới phụ thuộc vào kinh tế số, dịch vụ số, hạ tầng số tốc độ cao và AI. Trên cơ sở đó, Bộ Khoa học và Công nghệ đề xuất năm sứ mệnh quan trọng cho doanh nghiệp công nghệ Việt Nam trong giai đoạn tới.
Sứ mệnh thứ nhất là xây dựng hệ thống tiện ích số quốc gia, bao gồm định danh, thanh toán, dữ liệu, chữ ký số, điện toán đám mây và an ninh mạng, nhằm tạo nền tảng cho doanh nghiệp phát triển dịch vụ nhanh chóng và hiệu quả.
Sứ mệnh thứ hai là ứng dụng AI trong khu vực công, giúp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, giảm chi phí vận hành và tạo thị trường ban đầu cho sản phẩm công nghệ Việt Nam.
Sứ mệnh thứ ba là đưa AI vào doanh nghiệp vừa và nhỏ, giúp nâng cao năng suất toàn nền kinh tế thông qua các nền tảng AI-as-a-service và các công cụ quản trị thông minh.
Sứ mệnh thứ tư là thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ số và nền tảng số, hướng tới mục tiêu đưa công nghệ Việt Nam ra thị trường quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Sứ mệnh thứ năm là phát triển hạ tầng computing xanh, gắn với trung tâm dữ liệu sử dụng năng lượng sạch và công nghệ làm mát hiện đại, tạo lợi thế cạnh tranh trong lĩnh vực công nghệ bền vững.
Về phía Nhà nước, Bộ Khoa học và Công nghệ (Sở hữu trí tuệ) cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp theo ba hướng chính: hoàn thiện thể chế theo hướng linh hoạt và mở rộng cơ chế thử nghiệm; mở dữ liệu công để trở thành tài nguyên phục vụ sản xuất; và tăng cường đặt hàng, sử dụng sản phẩm công nghệ Việt Nam ở quy mô lớn để tạo thị trường cho doanh nghiệp phát triển.
Kết luận bài chia sẻ, Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh rằng trong bối cảnh AI tác động mạnh mẽ đến thị trường lao động và vị thế quốc gia, doanh nghiệp công nghệ không chỉ là lực lượng kinh tế mà còn là một phần của năng lực quốc gia. Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam cần thay đổi cách vận hành của toàn bộ nền kinh tế dựa trên công nghệ, trong đó công nghệ là điều kiện cần, còn đổi mới vận hành mới là điều kiện đủ, và doanh nghiệp công nghệ chính là lực lượng hiện thực hóa mục tiêu này.











