Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index – GII) 2026 do Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) công bố, Việt Nam đạt 37,7 điểm và đứng thứ 43 trong tổng số 139 quốc gia và nền kinh tế được đánh giá, tăng một bậc so với năm 2025. Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các quốc gia có mức thu nhập trung bình thấp có thành tích đổi mới sáng tạo nổi bật, xếp thứ 2/36 và đứng thứ 9/17 tại khu vực Đông Nam Á, Đông Á và Châu Đại Dương.

Việt Nam duy trì xu hướng cải thiện thứ hạng GII

Kết quả GII 2026 cho thấy vị trí của Việt Nam tiếp tục có sự cải thiện trong bảng xếp hạng đổi mới sáng tạo toàn cầu. Trong giai đoạn 2020–2026, thứ hạng của Việt Nam lần lượt là 42, 44, 48, 46, 44, 44 và 43.

Xét theo hai nhóm cấu thành chính của GII, Việt Nam đứng thứ 54 về đầu vào đổi mới sáng tạo và thứ 35 về đầu ra đổi mới sáng tạo. Khoảng cách giữa hai nhóm chỉ số cho thấy khả năng chuyển hóa các nguồn lực dành cho đổi mới sáng tạo thành kết quả đầu ra tiếp tục là một điểm đáng chú ý trong đánh giá năm 2026.

Trong 7 trụ cột của GII, Việt Nam có thứ hạng cao hơn ở các nhóm liên quan trực tiếp đến kết quả của hoạt động đổi mới sáng tạo. Cụ thể, Việt Nam đứng thứ 35 về Sản phẩm tri thức và công nghệ và thứ 35 về Sản phẩm sáng tạo.

Các vị trí tiếp theo gồm Trình độ phát triển của thị trường ở thứ 43, Trình độ phát triển của doanh nghiệp ở thứ 48, Cơ sở hạ tầng ở thứ 59, Thể chế ở thứ 64 và Nguồn nhân lực và nghiên cứu ở thứ 79.

Các chỉ số sở hữu trí tuệ trong GII 2026

Sở hữu trí tuệ là một trong những nhóm chỉ số được sử dụng để đánh giá năng lực đổi mới sáng tạo của các quốc gia. Trong GII 2026, có 8 chỉ số liên quan trực tiếp đến hoạt động đăng ký và khai thác quyền sở hữu trí tuệ được theo dõi đối với Việt Nam.

Nhóm thứ nhất tập trung vào các đối tượng sở hữu công nghiệp, bao gồm chỉ số về Họ sáng chế (5.2.5), Đơn đăng ký sáng chế (6.1.1), Đơn đăng ký sáng chế quốc tế theo PCT (6.1.2), Đơn đăng ký giải pháp hữu ích (6.1.3), Nhóm hàng hóa và dịch vụ trong đơn đăng ký nhãn hiệu (7.1.2) và Kiểu dáng công nghiệp (7.1.4).

Nhóm thứ hai phản ánh mức độ sử dụng và khai thác quyền sở hữu trí tuệ, gồm Chi trả phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ (5.3.1) và Khoản thu từ việc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ (6.3.1).

So với kết quả của năm 2025, thứ hạng của Việt Nam được cải thiện ở 4 chỉ số gồm Họ sáng chế, Đơn đăng ký sáng chế, Khoản thu từ việc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ và Kiểu dáng công nghiệp.

Trong khi đó, chỉ số Chi trả phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ giữ nguyên thứ hạng. Ba chỉ số có thứ hạng giảm là Đơn đăng ký sáng chế quốc tế theo PCT, Đơn đăng ký giải pháp hữu ích và Nhóm hàng hóa, dịch vụ trong đơn đăng ký nhãn hiệu.

Đăng ký nhãn hiệu tiếp tục là điểm sáng

Trong 8 chỉ số sở hữu trí tuệ được GII 2026 theo dõi, hoạt động đăng ký nhãn hiệu có vị trí cao nhất của Việt Nam khi đứng thứ 29 trên bảng xếp hạng.

Tiếp theo là đơn đăng ký giải pháp hữu ích ở vị trí thứ 33 và kiểu dáng công nghiệp ở vị trí thứ 48. Đơn đăng ký sáng chế đứng thứ 63, trong khi Họ sáng chế đứng thứ 64.

Đối với hoạt động đăng ký sáng chế quốc tế, Việt Nam đứng thứ 77 về đơn đăng ký theo Hiệp ước Hợp tác về sáng chế (PCT).

Ở nhóm phản ánh việc khai thác quyền sở hữu trí tuệ về mặt thương mại, Việt Nam đứng thứ 75 về Chi trả phí sử dụng quyền sở hữu trí tuệ và thứ 110 về Khoản thu từ việc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ.

Các kết quả này cho thấy hoạt động đăng ký và xác lập quyền đối với một số đối tượng sở hữu công nghiệp của Việt Nam đang có vị trí tương đối tích cực trong GII, trong khi việc khai thác quyền sở hữu trí tuệ và tạo ra nguồn thu từ các quyền này vẫn còn dư địa để cải thiện.

Tài sản vô hình và giá trị thương hiệu trong đánh giá đổi mới sáng tạo

Bên cạnh các chỉ số trực tiếp về sở hữu trí tuệ, GII 2026 cũng ghi nhận một số chỉ tiêu liên quan đến tài sản vô hình và thương hiệu của Việt Nam.

Cường độ tài sản vô hình của nhóm 15 doanh nghiệp dẫn đầu đạt mức tương đương 48,9% GDP, đưa Việt Nam đứng thứ 54 theo chỉ tiêu này.

Đối với Giá trị thương hiệu toàn cầu của nhóm 5.000 thương hiệu dẫn đầu, giá trị được ghi nhận tương đương 7,6% GDP, giúp Việt Nam đứng thứ 28.

Các chỉ tiêu này bổ sung góc nhìn về vai trò của tài sản vô hình trong nền kinh tế, bên cạnh các thước đo truyền thống về sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và các quyền sở hữu trí tuệ khác.

GII 2026 có điều chỉnh về phương pháp đánh giá

Kết quả GII 2026 tiếp tục cho thấy Việt Nam duy trì vị trí trong nhóm các nền kinh tế có năng lực đổi mới sáng tạo đáng chú ý so với mức thu nhập. Thứ hạng 43/139 cũng đánh dấu mức cải thiện một bậc so với năm 2025.

Đối với lĩnh vực sở hữu trí tuệ, đăng ký nhãn hiệu, giải pháp hữu ích và kiểu dáng công nghiệp là những nhóm chỉ số Việt Nam đạt thứ hạng tương đối cao. Trong khi đó, các chỉ số liên quan đến sáng chế quốc tế và khai thác quyền sở hữu trí tuệ vẫn là những lĩnh vực cần tiếp tục được theo dõi.

GII 2026 đồng thời có một số điều chỉnh về phương pháp và hệ thống chỉ số theo đánh giá của Trung tâm Nghiên cứu chung (Joint Research Centre – JRC). Vì vậy, khi so sánh kết quả giữa các năm, cần xem xét cả những thay đổi về phương pháp tính và cấu trúc bộ chỉ số bên cạnh biến động về thứ hạng.