
Theo Brand Finance, tổng giá trị của 100 thương hiệu doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam hiện đạt khoảng 43 tỷ USD, tăng 12% so với năm trước. Dù ghi nhận mức tăng đáng kể, tốc độ gia tăng giá trị thương hiệu của doanh nghiệp vẫn được đánh giá là chưa tương xứng với đà tăng trưởng của thương hiệu quốc gia Việt Nam.
Thông tin được TS. Trần Lê Hồng, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, chia sẻ tại Diễn đàn Chiến lược thương hiệu và cạnh tranh diễn ra ngày 23/9/2026. Số liệu được dẫn từ các báo cáo thường niên của Brand Finance, tổ chức tư vấn và định giá thương hiệu có trụ sở tại London, Anh.
Theo kết quả đánh giá mới nhất, nhóm 100 thương hiệu doanh nghiệp có giá trị lớn nhất tại Việt Nam đạt tổng giá trị khoảng 43 tỷ USD. Danh sách này quy tụ nhiều doanh nghiệp và tập đoàn lớn trong các lĩnh vực khác nhau, trong đó có Viettel, Vinamilk, Vietcombank và Vinhomes.
So với kết quả được Brand Finance công bố vào năm trước, tổng giá trị của nhóm 100 thương hiệu hàng đầu đã tăng khoảng 12%. Con số này cho thấy thương hiệu Việt tiếp tục gia tăng giá trị trên thị trường, song vẫn còn khoảng cách đáng kể nếu đặt cạnh tốc độ phát triển của thương hiệu quốc gia.
Thương hiệu quốc gia tăng nhanh hơn thương hiệu doanh nghiệp
Một điểm đáng chú ý được đưa ra tại diễn đàn là sự chênh lệch về tốc độ gia tăng giá trị giữa thương hiệu quốc gia và thương hiệu của các doanh nghiệp.
Theo dữ liệu Brand Finance được dẫn tại sự kiện, đến cuối năm 2025, giá trị thương hiệu quốc gia Việt Nam đã đạt gần 520 tỷ USD. Nếu tính trong giai đoạn 2020–2025, giá trị này tăng khoảng 63%.
Trong khi đó, tổng giá trị của 100 thương hiệu doanh nghiệp hàng đầu hiện chỉ tăng khoảng 12% so với năm trước. Theo TS. Trần Lê Hồng, điều này cho thấy doanh nghiệp Việt cần tiếp tục đầu tư mạnh hơn vào việc xây dựng và nâng cao giá trị thương hiệu trong dài hạn.
Sự khác biệt này cũng phản ánh mối quan hệ giữa thương hiệu quốc gia và thương hiệu doanh nghiệp. Khi hình ảnh và uy tín của một quốc gia được cải thiện, doanh nghiệp trong nước có thể hưởng lợi từ mức độ nhận diện và niềm tin gia tăng đối với sản phẩm, dịch vụ có xuất xứ từ quốc gia đó.
Sáu yếu tố tạo nên thương hiệu quốc gia
PGS. TS. Nguyễn Quốc Thịnh, giảng viên cao cấp tại Trường Đại học Thương mại và chuyên gia của Chương trình Thương hiệu quốc gia, cho rằng thương hiệu của một quốc gia không được hình thành từ một yếu tố riêng lẻ.
Theo phân tích được đưa ra tại diễn đàn, thương hiệu quốc gia có thể được nhìn nhận thông qua sáu nhóm yếu tố chính, gồm văn hóa và truyền thống, xuất khẩu, du lịch, đầu tư và di trú, con người và năng lực quản trị quốc gia.
Trong khi đó, thương hiệu doanh nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ hơn với sản phẩm và năng lực xuất khẩu. Khi thương hiệu quốc gia có mức độ uy tín cao, các doanh nghiệp trong nước có thể tận dụng lợi thế này để nâng cao khả năng tiếp cận thị trường quốc tế và củng cố niềm tin của khách hàng.
Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp không chỉ tập trung vào việc quảng bá thương hiệu mà còn phải nâng cao chất lượng sản phẩm, năng lực đổi mới và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Đổi mới sáng tạo là yếu tố quan trọng để nâng giá trị thương hiệu
Theo TS. Trần Lê Hồng, một trong những hướng đi quan trọng để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng giá trị thương hiệu là đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ.
Đây không chỉ là công cụ giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm, tối ưu quy trình sản xuất mà còn góp phần tạo ra lợi thế cạnh tranh có tính bền vững. Trong môi trường kinh doanh ngày càng phụ thuộc vào công nghệ, năng lực đổi mới cũng ngày càng gắn chặt với giá trị của thương hiệu.
Từ góc độ chính sách, các định hướng phát triển khoa học, công nghệ và thu hút đầu tư nước ngoài được kỳ vọng sẽ tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp nâng cao năng lực này.
TS. Trần Lê Hồng đề cập Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cùng với Nghị quyết 10 về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, như những định hướng có thể góp phần giải quyết các thách thức mà doanh nghiệp đang gặp phải.
Một trong những mục tiêu được đặt ra là nâng tỷ lệ chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) từ khoảng 0,5% GDP hiện nay lên 2% GDP. Song song với đó, chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được định hướng chuyển từ ưu tiên số lượng sang chú trọng chất lượng, đồng thời gắn các chính sách ưu đãi với hoạt động chuyển giao công nghệ.
Cơ hội để thương hiệu Việt gia tăng giá trị
Việc tổng giá trị 100 thương hiệu doanh nghiệp hàng đầu đạt 43 tỷ USD cho thấy thương hiệu đang ngày càng trở thành một tài sản quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam.
Tuy nhiên, khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng của thương hiệu doanh nghiệp và thương hiệu quốc gia cũng cho thấy dư địa phát triển vẫn còn lớn. Để thu hẹp khoảng cách này, doanh nghiệp cần tiếp cận thương hiệu như một tài sản dài hạn, được xây dựng đồng thời với chất lượng sản phẩm, năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng mở rộng thị trường.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu, việc chuyển hóa lợi thế của thương hiệu quốc gia thành giá trị cụ thể cho từng doanh nghiệp sẽ là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng cạnh tranh của thương hiệu Việt trên thị trường quốc tế.











