Cục Sở hữu trí tuệ vừa cấp Giấy chứng nhận đăng ký chỉ dẫn địa lý số 00153 cho sản phẩm cá chình bông “Phú Yên”, đánh dấu thêm một nông sản đặc trưng của Việt Nam được bảo hộ dưới hình thức chỉ dẫn địa lý. Quyết định được ban hành ngày 6/5/2026 theo Quyết định số 185/QĐ-SHTT, với Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk là tổ chức quản lý chỉ dẫn địa lý.

Việc được bảo hộ không chỉ góp phần nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm mà còn tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ danh tiếng, kiểm soát chất lượng và thúc đẩy phát triển bền vững nghề nuôi cá chình bông – một ngành sản xuất đã gắn bó với địa phương trong nhiều năm.

Chỉ dẫn địa lý giúp bảo vệ giá trị của đặc sản địa phương

Chỉ dẫn địa lý là một trong những đối tượng được bảo hộ theo pháp luật sở hữu trí tuệ, dành cho các sản phẩm có chất lượng, danh tiếng hoặc đặc tính chủ yếu hình thành từ điều kiện tự nhiên và yếu tố con người của một khu vực địa lý nhất định.

Đối với cá chình bông Phú Yên, việc được cấp chỉ dẫn địa lý đồng nghĩa với việc chỉ những sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, có nguồn gốc từ khu vực địa lý được xác định và tuân thủ quy trình sản xuất mới được phép sử dụng tên gọi này trên thị trường.

Đây cũng là công cụ quan trọng nhằm ngăn chặn tình trạng giả mạo xuất xứ, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và tạo niềm tin cho người tiêu dùng trong nước cũng như thị trường xuất khẩu.

Nghề nuôi cá chình bông phát triển mạnh tại Phú Yên

Nghề nuôi cá chình ở Việt Nam bắt đầu phát triển từ khoảng đầu những năm 2000 và hiện diện tại nhiều địa phương như Bình Định, Tiền Giang, An Giang và Phú Yên. Trong đó, khu vực Phú Yên (nay thuộc tỉnh Đắk Lắk theo đơn vị hành chính mới) từ lâu được xem là một trong những vùng nuôi cá chình bông lớn nhất cả nước.

Lợi thế lớn nhất của khu vực là hệ thống ven biển với nhiều đầm phá, vũng và vịnh tự nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác nguồn giống cá chình từ tự nhiên cũng như phát triển nghề nuôi thương phẩm.

Đến nay, mô hình nuôi cá chình bông đã được mở rộng tại nhiều xã trong tỉnh. Với chu kỳ nuôi khoảng 18–24 tháng, mỗi con cá thương phẩm có thể mang lại lợi nhuận khoảng 70.000–80.000 đồng, góp phần tạo nguồn thu nhập ổn định cho nhiều hộ dân và trở thành một hướng phát triển kinh tế có tính bền vững.

Hai dòng sản phẩm được bảo hộ

Theo hồ sơ chỉ dẫn địa lý, sản phẩm cá chình bông Phú Yên được bảo hộ gồm hai nhóm chính.

Nhóm thứ nhất là cá chình bông giống có kích cỡ từ 30–50 con/kg. Sau khi chế biến, thịt cá có độ săn chắc và đàn hồi, với hàm lượng protein tổng dao động từ 14,90–17,80 g/100 g và hàm lượng sắt từ 2,9–5,6 mg/kg.

Nhóm thứ hai là cá chình bông thương phẩm có trọng lượng trên 1 kg/con. Đây là dòng sản phẩm có giá trị kinh tế cao hơn, nổi bật với phần thịt săn chắc, dai và giòn sau khi nấu chín. Hàm lượng protein tổng đạt từ 13,90–18,40 g/100 g, trong khi hàm lượng sắt dao động từ 2,60–6,60 mg/kg.

Những chỉ tiêu chất lượng này là một trong những căn cứ quan trọng để phân biệt cá chình bông Phú Yên với sản phẩm cùng loại được nuôi ở các địa phương khác.

Điều kiện tự nhiên tạo nên chất lượng đặc trưng

Theo Cục Sở hữu trí tuệ, các đặc tính nổi bật của cá chình bông Phú Yên có mối liên hệ chặt chẽ với điều kiện địa lý của khu vực sản xuất.

Hệ thống đầm phá nước lợ, cửa sông và vùng ven biển tạo nên môi trường chuyển tiếp lý tưởng để cá chình non từ biển di cư vào các sông, suối và hồ nước ngọt sinh trưởng.

Bên cạnh đó, hệ thống sông ngòi có chiều dài ngắn nhưng độ dốc lớn giúp dòng chảy luôn mạnh và giàu oxy hòa tan. Điều kiện này không chỉ tạo nguồn thức ăn tự nhiên phong phú mà còn buộc cá phải vận động liên tục để thích nghi với môi trường.

Chính quá trình vận động thường xuyên đã góp phần hình thành cấu trúc cơ săn chắc, giúp thịt cá có độ dai và giòn đặc trưng sau khi chế biến.

Đối với mô hình nuôi ao đất, người nuôi còn sử dụng hệ thống quạt nước để tạo dòng chảy nhân tạo, vừa tăng lượng oxy hòa tan vừa kích thích cá vận động nhiều hơn, qua đó duy trì chất lượng thịt theo tiêu chuẩn của chỉ dẫn địa lý.

Chế độ dinh dưỡng và kinh nghiệm nuôi góp phần tạo khác biệt

Không chỉ điều kiện tự nhiên, chế độ chăm sóc cũng được xem là yếu tố quan trọng tạo nên chất lượng của cá chình bông Phú Yên.

Trong quá trình nuôi, cá được cho ăn chủ yếu bằng cá biển tươi xay nhuyễn. Đây là nguồn thức ăn giàu protein và chứa hàm lượng sắt tự nhiên cao dưới dạng heme – dạng sắt có khả năng hấp thu tốt.

Ngoài nguồn thức ăn bổ sung, cá còn sử dụng nhiều sinh vật phù du và các nhóm vi khuẩn lam dạng sợi (thường được gọi là tảo xoắn tự nhiên) có trong môi trường nước. Những nguồn dinh dưỡng này cung cấp thêm protein, axit amin, vitamin và khoáng chất, góp phần làm tăng hàm lượng dinh dưỡng trong thịt cá.

Bên cạnh đó, kinh nghiệm nuôi nhiều năm của người dân địa phương giúp tối ưu khẩu phần ăn theo từng mô hình nuôi. Đối với ao đất, lượng thức ăn được kiểm soát chặt để hạn chế ô nhiễm môi trường nước. Trong khi đó, ở mô hình lồng bè, dòng chảy tự nhiên giúp phân tán lượng thức ăn dư thừa, duy trì điều kiện sinh trưởng ổn định cho cá.

Sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên thuận lợi, nguồn thức ăn phù hợp và kinh nghiệm nuôi truyền thống đã tạo nên những đặc điểm riêng về chất lượng và danh tiếng của cá chình bông Phú Yên.

Mở rộng cơ hội phát triển thương hiệu địa phương

Việc được bảo hộ chỉ dẫn địa lý mang lại nhiều lợi ích cho cả người sản xuất và địa phương. Ngoài việc nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm, chỉ dẫn địa lý còn tạo điều kiện xây dựng thương hiệu vùng nuôi, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường và mở rộng cơ hội xuất khẩu.

Đồng thời, cơ chế bảo hộ cũng góp phần kiểm soát chất lượng sản phẩm, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và hạn chế tình trạng sử dụng trái phép tên gọi “Phú Yên” đối với các sản phẩm không có nguồn gốc từ khu vực được bảo hộ.

Theo quyết định cấp văn bằng, khu vực địa lý của chỉ dẫn địa lý cá chình bông Phú Yên bao gồm nhiều xã và phường thuộc tỉnh Đắk Lắk theo địa giới hành chính mới từ ngày 1/7/2025, được xác định trên cơ sở bản đồ khu vực địa lý do Ủy ban nhân dân tỉnh Đắk Lắk phê duyệt.

Việc bổ sung thêm một chỉ dẫn địa lý mới tiếp tục cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của sở hữu trí tuệ trong phát triển nông nghiệp, nâng cao giá trị nông sản và xây dựng thương hiệu cho các đặc sản địa phương của Việt Nam.